Chuyển đến nội dung
Hình dạng C2 Nâng cao

Lemniscata

/lemniˈskata/ la số nhiều le lemniscate

Lemniscate

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Disegnando in fretta, sbagli la lemniscata.

Vẽ vội thì bạn sẽ vẽ sai đường lemniscate.