Centimetrico
/tʃentiˈmɛtriko/
Chính xác đến xentimet
Từ trong ngữ cảnh
Serve un metro centimetrico, senza cui sbagli.
Cần một cây thước chính xác đến xentimet, không có nó bạn sẽ đo sai.
/tʃentiˈmɛtriko/
Chính xác đến xentimet
Serve un metro centimetrico, senza cui sbagli.
Cần một cây thước chính xác đến xentimet, không có nó bạn sẽ đo sai.