Modulare
/moduˈlare/
Mô-đun
Từ trong ngữ cảnh
In ufficio abbiamo montato uno scaffale modulare.
Ở văn phòng chúng tôi đã lắp một giá kệ mô-đun.
/moduˈlare/
Mô-đun
In ufficio abbiamo montato uno scaffale modulare.
Ở văn phòng chúng tôi đã lắp một giá kệ mô-đun.