Chuyển đến nội dung
Gia đình B2 Trung cấp

Convivenza

/konviˈvɛntsa/ la số nhiều le convivenze

Sống chung

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La convivenza con i nonni funziona bene.

Việc sống chung với ông bà diễn ra tốt đẹp.