Chuyển đến nội dung
Gia đình C1 Nâng cao

Lignaggio

/liɲˈɲaddʒo/ il số nhiều i lignaggi

Dòng dõi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il lignaggio di cui parlano è molto antico.

Dòng dõi mà họ nói đến rất lâu đời.