Ultimogenito
/ˌultimoˈdʒɛnito/ l' số nhiều gli ultimogeniti
Con út
Từ trong ngữ cảnh
Spero che l'ultimogenito erediti la casa.
Tôi hy vọng con út sẽ thừa kế ngôi nhà.
/ˌultimoˈdʒɛnito/ l' số nhiều gli ultimogeniti
Con út
Spero che l'ultimogenito erediti la casa.
Tôi hy vọng con út sẽ thừa kế ngôi nhà.