Chuyển đến nội dung

Comitiva

/komiˈtiva/ la số nhiều le comitive

Nhóm bạn đi chơi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Siamo usciti in comitiva anche sabato scorso.

Thứ Bảy tuần trước chúng tôi cũng đã ra ngoài cùng nhóm bạn đi chơi.