Chuyển đến nội dung

Complicità

/komplitʃiˈta/ la

Sự ăn ý

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Abbiamo una bella complicità perché ci capiamo.

Chúng tôi có sự ăn ý tuyệt vời vì chúng tôi hiểu nhau.