Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng C1 Trung cấp

Mentoring

/ˈmɛntorinɡ/ il

Cố vấn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il mentoring di Marco mi ha aiutato molto.

Việc cố vấn của Marco đã giúp tôi rất nhiều.