Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Giudice

/ˈdʒuditʃe/ il/la số nhiều i giudici / le giudici

Thẩm phán xét xử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il giudice ha pronunciato la sentenza.

Thẩm phán đã đưa ra bản án.