Cancelliere
/kantʃelˈljɛre/ il số nhiều i cancellieri
Thư ký tòa án
Từ trong ngữ cảnh
Il cancelliere a cui consegno l'atto è in aula.
Thư ký tòa án mà tôi nộp văn bản đang ở trong phòng xử.
/kantʃelˈljɛre/ il số nhiều i cancellieri
Thư ký tòa án
Il cancelliere a cui consegno l'atto è in aula.
Thư ký tòa án mà tôi nộp văn bản đang ở trong phòng xử.