Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Coach

/ˈkoutʃ/ il/la số nhiều i coach / le coach

Huấn luyện viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il coach sta preparando la squadra alla gara.

Huấn luyện viên đang chuẩn bị cho đội trước cuộc thi.