Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

Ricercatore

/ritʃerkaˈtore/ il số nhiều i ricercatori

Nhà nghiên cứu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il ricercatore ha pubblicato uno studio nuovo.

Nhà nghiên cứu đã công bố một công trình mới.