Chuyển đến nội dung

Microbiologo

/mikrobiˈɔloɡo/ il số nhiều i microbiologi

Nhà vi sinh vật học

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il microbiologo lavora osservando i batteri.

Nhà vi sinh vật học làm việc bằng cách quan sát vi khuẩn.