Hostess
/ˈɔstes/ la số nhiều le hostess
Nữ tiếp tân sự kiện
Từ trong ngữ cảnh
La hostess parla più lingue di me.
Nữ tiếp tân sự kiện nói được nhiều thứ tiếng hơn tôi.
/ˈɔstes/ la số nhiều le hostess
Nữ tiếp tân sự kiện
La hostess parla più lingue di me.
Nữ tiếp tân sự kiện nói được nhiều thứ tiếng hơn tôi.