Assistente di volo
/assisˈtɛnte di ˈvolo/ l' số nhiều gli assistenti di volo / le assistenti di volo
Tiếp viên hàng không
Từ trong ngữ cảnh
L'assistente di volo sta servendo il pranzo.
Tiếp viên hàng không đang phục vụ bữa trưa.
/assisˈtɛnte di ˈvolo/ l' số nhiều gli assistenti di volo / le assistenti di volo
Tiếp viên hàng không
L'assistente di volo sta servendo il pranzo.
Tiếp viên hàng không đang phục vụ bữa trưa.