Viticoltore
/vitikolˈtore/ il số nhiều i viticoltori
Người trồng nho
Từ trong ngữ cảnh
Il viticoltore vive lavorando le sue vigne.
Người trồng nho sống bằng việc chăm sóc vườn nho của mình.
/vitikolˈtore/ il số nhiều i viticoltori
Người trồng nho
Il viticoltore vive lavorando le sue vigne.
Người trồng nho sống bằng việc chăm sóc vườn nho của mình.