Chuyển đến nội dung

Sommelier

/sommeˈljɛ/ il/la số nhiều i/le sommelier

Người phục vụ rượu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il vino è stato scelto dal sommelier del locale.

Rượu vang đã được người phục vụ rượu của quán chọn.