Chuyển đến nội dung
Cảm xúc A1 Sơ cấp

Allegro

/alˈleɡro/

Vui tươi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Oggi mio fratello è molto allegro e canta.

Hôm nay anh trai tôi rất vui tươi và hát ca.