Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B1 Trung cấp

Sereno

/seˈreno/

Thanh thản

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dopo la vacanza mi sento sereno e riposato.

Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy thanh thản và khỏe khoắn.