Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Risoluto

/rizoˈluto/

Quyết tâm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il capitano resta risoluto, nonostante i dubbi.

Thuyền trưởng vẫn quyết tâm, bất chấp những nghi ngờ.