Chuyển đến nội dung
Cảm xúc C1 Nâng cao

Affranto

/afˈfranto/

Tan nát cõi lòng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Affranto, non riuscirei a dire una parola.

Tan nát cõi lòng, tôi sẽ không thể nói nên lời.