Chuyển đến nội dung
Cảm xúc C1 Nâng cao

Attonito

/ˈattonito/

Ngạc nhiên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sembra che Marco sia attonito per la notizia.

Có vẻ Marco rất ngạc nhiên trước tin đó.