Trepidante
/trepiˈdante/
Hồi hộp chờ đợi
Từ trong ngữ cảnh
Trepidante, non riuscirei a stare fermo.
Hồi hộp chờ đợi, tôi sẽ không thể ngồi yên.
/trepiˈdante/
Hồi hộp chờ đợi
Trepidante, non riuscirei a stare fermo.
Hồi hộp chờ đợi, tôi sẽ không thể ngồi yên.