Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Compassionevole

/kompassjoˈnevole/

Từ bi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il medico a cui mi affido è compassionevole.

Vị bác sĩ mà tôi tin tưởng là người từ bi.