Stupefatto
/stupeˈfatto/
Ngạc nhiên
Từ trong ngữ cảnh
Credo che il turista sia stupefatto dal panorama.
Tôi nghĩ du khách đang ngạc nhiên trước quang cảnh.
/stupeˈfatto/
Ngạc nhiên
Credo che il turista sia stupefatto dal panorama.
Tôi nghĩ du khách đang ngạc nhiên trước quang cảnh.