Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Nâng cao

Isobara

/iˈzɔbara/ l' số nhiều le isobare

Đường đẳng áp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ogni isobara viene tracciata sulla carta.

Mỗi đường đẳng áp được vẽ trên bản đồ.