Alluvione
/alluˈvjone/ l' số nhiều le alluvioni
Lũ lụt lớn
Từ trong ngữ cảnh
L'alluvione ha causato gravi danni al villaggio.
Lũ lụt đã gây ra thiệt hại lớn cho ngôi làng.
/alluˈvjone/ l' số nhiều le alluvioni
Lũ lụt lớn
L'alluvione ha causato gravi danni al villaggio.
Lũ lụt đã gây ra thiệt hại lớn cho ngôi làng.