Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Barometro

/baˈrɔmetro/ il số nhiều i barometri

Phong vũ biểu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il barometro è sceso, domani arriva la pioggia.

Phong vũ biểu đã xuống, ngày mai trời sẽ mưa.