Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Nâng cao

Radiometro

/raˈdjɔmetro/ il số nhiều i radiometri

Máy đo bức xạ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Leggendo il radiometro, misuri il calore solare.

Đọc máy đo bức xạ, bạn đo được nhiệt lượng mặt trời.