Wind chill
/ˈwind ˈtʃil/ il
Chỉ số gió lạnh
Từ trong ngữ cảnh
Il wind chill è stato calcolato dai meteorologi.
Chỉ số gió lạnh đã được các nhà khí tượng tính toán.
/ˈwind ˈtʃil/ il
Chỉ số gió lạnh
Il wind chill è stato calcolato dai meteorologi.
Chỉ số gió lạnh đã được các nhà khí tượng tính toán.