Clima tropicale
/ˈklima tropiˈkale/ il số nhiều i climi tropicali
Khí hậu nhiệt đới
Từ trong ngữ cảnh
Quando viaggio cerco un clima tropicale.
Khi đi du lịch, tôi tìm nơi có khí hậu nhiệt đới.
/ˈklima tropiˈkale/ il số nhiều i climi tropicali
Khí hậu nhiệt đới
Quando viaggio cerco un clima tropicale.
Khi đi du lịch, tôi tìm nơi có khí hậu nhiệt đới.