Chuyển đến nội dung

Aperitivo

/aperiˈtivo/ l' số nhiều gli aperitivi

Rượu khai vị

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Prendiamo un aperitivo con gli amici.

Chúng ta uống một ly rượu khai vị với bạn bè nhé.