Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Trung cấp

Bancarella

/baŋkaˈrɛlla/ la số nhiều le bancarelle

Sạp hàng rong

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quando passo alla bancarella, pago sempre poco.

Khi ghé qua sạp hàng rong, tôi luôn trả ít tiền.