Scaffale
/skafˈfale/ lo số nhiều gli scaffali
Kệ hàng
Từ trong ngữ cảnh
Lo scaffale lo sistemo ogni settimana.
Kệ hàng thì tuần nào tôi cũng sắp xếp.
/skafˈfale/ lo số nhiều gli scaffali
Kệ hàng
Lo scaffale lo sistemo ogni settimana.
Kệ hàng thì tuần nào tôi cũng sắp xếp.