Cassa
/ˈkassa/ la số nhiều le casse
Quầy thu ngân
Từ trong ngữ cảnh
Alla cassa devi pagare con la carta.
Ở quầy thu ngân, bạn phải thanh toán bằng thẻ.
/ˈkassa/ la số nhiều le casse
Quầy thu ngân
Alla cassa devi pagare con la carta.
Ở quầy thu ngân, bạn phải thanh toán bằng thẻ.