Chuyển đến nội dung
Ngân hàng A1 Sơ cấp

Cliente

/kliˈɛnte/ il/la số nhiều i clienti / le clienti

Khách hàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il cliente paga alla cassa del negozio.

Khách hàng thanh toán tại quầy thu ngân của cửa hàng.