/prenoˈtare/ ha prenotato
Đặt trước
Vado a prenotare un tavolo al ristorante.
Tôi sẽ đặt bàn tại nhà hàng.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm