Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Sơ cấp

Coupon

/kuˈpɔn/ il số nhiều i coupon

Phiếu khuyến mãi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho usato un coupon per la pizza di ieri sera.

Tôi đã dùng phiếu khuyến mãi cho chiếc pizza tối qua.