Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Trung cấp

Budget

/ˈbaddʒet/ il số nhiều i budget

Ngân sách

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il budget della festa è finito troppo presto.

Ngân sách cho bữa tiệc đã hết quá sớm.