Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Trung cấp

Outlet

/ˈautlet/ l' số nhiều gli outlet

Cửa hàng outlet

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le scarpe le ho prese all'outlet vicino casa.

Đôi giày thì tôi mua ở cửa hàng outlet gần nhà.