Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

Indice dei prezzi

/ˈinditʃe dei ˈprɛttsi/ l' số nhiều gli indici dei prezzi

Chỉ số giá

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'indice dei prezzi è salito ancora a marzo.

Chỉ số giá lại tăng vào tháng Ba.