Caparra
/kaˈparra/ la số nhiều le caparre
Tiền cọc
Từ trong ngữ cảnh
Abbiamo lasciato una caparra per la casa.
Chúng tôi đã đặt tiền cọc cho căn nhà.
/kaˈparra/ la số nhiều le caparre
Tiền cọc
Abbiamo lasciato una caparra per la casa.
Chúng tôi đã đặt tiền cọc cho căn nhà.