Lifetime value cliente
/ˈlaiftaim ˈvɛlju ˈkljɛnte/ il số nhiều i lifetime value cliente
Giá trị trọn đời của khách hàng
Từ trong ngữ cảnh
Il lifetime value cliente viene calcolato.
Giá trị trọn đời của khách hàng được tính toán.
/ˈlaiftaim ˈvɛlju ˈkljɛnte/ il số nhiều i lifetime value cliente
Giá trị trọn đời của khách hàng
Il lifetime value cliente viene calcolato.
Giá trị trọn đời của khách hàng được tính toán.