Chuyển đến nội dung
Quần áo A2 Sơ cấp

Camicia da notte

/kaˈmitʃa da ˈnɔtte/ la số nhiều le camicie da notte

Váy ngủ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho messo la camicia da notte prima di dormire.

Tôi mặc áo ngủ trước khi đi ngủ.