Chuyển đến nội dung
Quần áo C1 Nâng cao

Fedora

/feˈdɔra/ il số nhiều i fedora

Fedora

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Si è tolto il cappello fedora entrando nel bar.

Anh ấy đã bỏ mũ fedora ra khi bước vào quán cà phê.