Quadri
/ˈkwadri/ il số nhiều i quadri
Kẻ ô vuông
Từ trong ngữ cảnh
Le tende del salotto sono a quadri verdi.
Rèm phòng khách có họa tiết kẻ ô vuông màu xanh lá.
/ˈkwadri/ il số nhiều i quadri
Kẻ ô vuông
Le tende del salotto sono a quadri verdi.
Rèm phòng khách có họa tiết kẻ ô vuông màu xanh lá.