Chuyển đến nội dung
Quần áo B2 Nâng cao

Vestibilità

/vestibiliˈta/ la

Độ vừa vặn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vorrei una vestibilità più morbida sulle spalle.

Tôi muốn độ vừa vặn ở vai thoải mái hơn.