Viso
/ˈvizo/ il số nhiều i visi
Khuôn mặt
Từ trong ngữ cảnh
Il viso è il nostro biglietto da visita.
Khuôn mặt là danh thiếp của chúng tôi.
/ˈvizo/ il số nhiều i visi
Khuôn mặt
Il viso è il nostro biglietto da visita.
Khuôn mặt là danh thiếp của chúng tôi.