Nausea
/ˈnauzea/ la số nhiều le nausee
Buồn nôn
Từ trong ngữ cảnh
In barca mia sorella ha avuto la nausea.
Trên thuyền, chị gái tôi đã bị buồn nôn.
/ˈnauzea/ la số nhiều le nausee
Buồn nôn
In barca mia sorella ha avuto la nausea.
Trên thuyền, chị gái tôi đã bị buồn nôn.